calf's-foot jelly

calf's-foot jelly

A chef prepares a delicate calf's-foot jelly in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - Thạch chân : "calf's-foot jelly" một loại thạch mặn được làm từ gelatin chiết xuất bằng cách luộc chân . Đây một món ăn truyền thống, thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ, kết cấu đông đặc hương vị đậm đà từ nước dùng xương.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuẩn bị một món thạch chân truyền thống cho bữa tối ngày lễ.)
  • (Công thức làm thạch chân đòi hỏi phải ninh chân trong nhiều giờ để chiết xuất gelatin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calf's-foot jelly" thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn cổ điển của ẩm thực châu Âu, đặc biệt Anh Pháp, nơi được coi một món ăn bổ dưỡng thanh lịch.
  • Trong văn học, cụm từ này có thể được dùng để gợi lên hình ảnh về sự xa hoa hoặc các bữa tiệc truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Calf's foot (danh từ): chân (nguyên liệu chính để làm món thạch).
    • The butcher sold fresh calf's foot for making jelly. (Người bán thịt bán chân tươi để làm thạch.)
  • Aspic (danh từ): thạch mặn (một loại thạch tương tự, thường được làm từ nước dùng thịt hoặc ).
    • The chef used aspic to coat the chicken terrine. (Đầu bếp đã dùng thạch mặn để phủ lên miếng pa- .)
Từ đồng nghĩa
  • Savory jelly: thạch mặn (mô tả chung cho các loại thạch vị mặn, không ngọt).
  • Bone broth jelly: thạch nước hầm xương (nhấn mạnh vào nguồn gốc từ xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set into jelly: đông lại thành thạch.
    • The liquid will set into jelly after cooling in the refrigerator. (Chất lỏng sẽ đông lại thành thạch sau khi để nguội trong tủ lạnh.)
  • Extract gelatin from: chiết xuất gelatin từ.
    • To make calf's-foot jelly, you need to extract gelatin from the calves' feet. (Để làm thạch chân , bạn cần chiết xuất gelatin từ chân .)
Thành ngữ liên quan
  • As clear as jelly: trong như thạch (thường dùng để miêu tả độ trong suốt của thạch).
    • The calf's-foot jelly was as clear as jelly, showing its perfect preparation. (Thạch chân trong như thạch, cho thấy sự chuẩn bị hoàn hảo của .)